Lịch thi đấu
Hôm nay
22/10
Ngày mai
23/10
Thứ 7
24/10
Chủ nhật
25/10
Thứ 2
26/10
Thứ 3
27/10
Thứ 4
28/10
Vòng loại Cúp C2 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
22/10
Ararat Armenia
AZ Alkmaar
-0.96
1.25
0.84
0.82
3.00
-0.98
7.75
-0.99
0.50
0.83
0.86
1.25
0.94
6.75
-0.69
1.00
0.61
0.85
3.00
-0.95
7.60
-0.96
0.50
0.86
0.91
1.25
0.99
5.90
16:45
22/10
Ferencvaros
Torreense
0.87
-1.50
1.00
0.94
3.00
0.88
1.25
-0.96
-0.75
0.80
0.96
1.25
0.84
1.68
0.90
-1.50
-0.98
1.00
3.00
0.90
1.30
0.77
-0.50
-0.88
-0.97
1.25
0.87
1.77
16:45
22/10
Juventus
Rennes
0.99
-1.25
0.87
0.99
3.00
0.85
1.41
0.95
-0.50
0.88
1.00
1.25
0.80
1.89
16:45
22/10
Dinamo Zagreb
NEC Nijmegen
0.83
-1.00
-0.95
0.82
3.00
-0.98
1.47
-0.97
-0.50
0.81
0.93
1.25
0.87
1.94
0.67
-0.75
-0.75
0.86
3.00
-0.96
1.54
0.69
-0.25
-0.79
0.98
1.25
0.92
2.07
16:45
22/10
Lech Poznan
Sunderland
0.91
0.75
0.95
0.81
2.50
-0.97
4.70
-0.98
0.25
0.82
0.77
1.00
-0.95
5.00
0.94
0.75
0.98
0.84
2.50
-0.94
4.50
-0.95
0.25
0.85
0.81
1.00
-0.92
4.60
16:45
22/10
OFI Crete
Bayer Leverkusen
0.97
2.00
0.89
0.88
3.50
0.94
13.75
-0.90
0.75
0.75
0.96
1.50
0.84
9.75
-0.83
1.75
0.74
0.92
3.50
0.98
13.00
-0.88
0.75
0.78
-0.99
1.50
0.89
8.20
16:45
22/10
Sturm Graz
Marseille
0.98
0.50
0.88
0.86
2.75
0.97
3.94
0.88
0.25
0.94
-0.93
1.25
0.75
4.33
0.98
0.50
0.94
0.89
2.75
-0.99
3.70
0.90
0.25
1.00
0.68
1.00
-0.78
4.20
16:45
22/10
St Gilloise
Hapoel Beer Sheva
-0.97
-1.50
0.85
0.81
3.00
-0.97
1.33
0.79
-0.50
-0.95
0.89
1.25
0.91
1.77
-0.96
-1.50
0.88
-0.89
3.25
0.79
1.37
-0.85
-0.75
0.75
0.93
1.25
0.97
1.82
Vòng loại Cúp C3 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
22/10
Kairat Almaty
Panathinaikos
-0.95
0.75
0.81
0.82
2.50
1.00
5.35
0.74
0.50
-0.90
0.70
1.00
-0.89
5.50
16:45
22/10
Kauno Zalgiris
Brann
0.92
0.75
0.92
0.86
2.75
0.96
4.50
0.93
0.25
0.88
-0.88
1.25
0.69
4.70
16:45
22/10
FC Iberia 1999
Mjallby
0.82
0.25
-0.96
0.89
2.50
0.92
2.89
-0.87
0.00
0.71
0.83
1.00
0.95
3.50
16:45
22/10
Inter Club Escaldes
CS U Craiova
0.84
1.00
-0.98
0.87
2.50
0.94
5.75
0.74
0.50
-0.90
0.83
1.00
0.95
6.00
16:45
22/10
Crvena Zvezda
FC Copenhagen
-0.97
-0.25
0.83
0.92
2.75
0.89
2.22
0.72
0.00
-0.88
-0.89
1.25
0.70
2.79
16:45
22/10
Getafe
Lugano
0.94
-0.50
0.90
0.92
2.25
0.89
1.84
-0.97
-0.25
0.79
-0.89
1.00
0.70
2.53
16:45
22/10
Jablonec
Brighton
-0.99
2.00
0.85
0.82
3.25
1.00
16.00
0.76
1.00
-0.93
-0.99
1.50
0.78
11.00
16:45
22/10
Nordsjaelland
CSKA Sofia
0.89
-1.25
0.95
0.83
3.00
0.99
1.35
0.85
-0.50
0.97
0.90
1.25
0.88
1.80
16:45
22/10
Trabzonspor
Hearts
0.87
-1.75
0.97
1.00
3.50
0.82
1.19
0.88
-0.75
0.93
-0.95
1.50
0.75
1.56
16:45
22/10
Pafos FC
Riga
-0.94
-1.00
0.80
0.93
2.75
0.88
1.54
-0.90
-0.50
0.74
0.66
1.00
-0.84
2.07
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
22/10
Persik Kediri
PSS Sleman
0.99
-0.25
0.81
0.70
3.75
-0.94
1.14
-
-
-
-
-
-
-
08:30
22/10
PSM Makassar
Persebaya Surabaya
0.56
0.25
-0.75
-0.98
0.75
0.74
4.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
22/10
Cong An Ha Noi
Thanh Hoa
0.83
-1.75
-0.97
0.78
3.00
-0.95
1.16
0.83
-0.75
0.99
0.83
1.25
0.95
1.54
Australian Championship
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
22/10
Queensland Lions
Preston Lions
-0.99
-0.25
0.77
-0.93
2.25
0.65
7.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/10
Al Najma Manama
A Ali
0.98
-0.25
0.84
0.89
2.25
0.85
2.16
0.77
0.00
-0.97
-0.95
1.00
0.75
2.94
16:00
22/10
Sitra
Bahrain Riffa Club
-0.84
0.75
0.68
0.95
2.50
0.79
6.25
-0.83
0.25
0.65
0.86
1.00
0.92
6.50
-0.96
0.75
0.80
-0.98
2.50
0.80
4.65
-0.84
0.25
0.66
0.85
1.00
0.95
6.70
Giải hạng Nhì Romania (Liga II)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
22/10
Bihor Oradea
CSM Resita
0.88
-0.25
0.94
0.92
2.75
0.82
2.01
-0.92
-0.25
0.72
0.68
1.00
-0.86
2.63
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
22/10
Bunyodkor
Mashal Mubarek
0.78
-1.00
-0.96
0.80
2.75
0.94
1.38
0.91
-0.50
0.87
-0.93
1.25
0.73
1.89
Giải Ngoại hạng Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
22/10
Al Hussein Irbid
Doqarah
0.69
-1.50
-0.91
0.88
3.25
0.79
1.14
0.83
-0.75
0.87
0.73
1.25
0.99
1.54
0.70
-1.50
-0.90
0.95
3.25
0.85
1.22
0.87
-0.75
0.91
0.76
1.25
-0.98
1.61
Giải Vô địch Quốc gia Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/10
Birkirkara
Floriana
0.80
0.25
0.94
0.67
2.25
-0.97
2.91
-0.94
0.00
0.68
0.86
1.00
0.84
3.63
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
22/10
Al Shahaniya
Al Sadd
0.93
1.75
0.81
0.77
4.00
0.90
8.00
0.94
0.75
0.77
0.90
1.75
0.80
6.50
-0.85
1.50
0.69
0.62
3.75
-0.80
6.60
1.00
0.75
0.82
0.95
1.75
0.85
6.00
16:45
22/10
Al Gharafa
Al Ahli
0.92
-0.50
0.82
0.92
3.50
0.76
1.79
0.93
-0.25
0.78
-0.98
1.50
0.71
2.27
-0.85
1.50
0.69
0.62
3.75
-0.80
6.60
1.00
0.75
0.82
0.95
1.75
0.85
6.00
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:40
22/10
Al Hazem FC
Al Fayha
0.94
-0.25
0.80
0.81
2.50
0.86
2.10
0.64
0.00
-0.89
0.77
1.00
0.94
2.75
-0.99
0.25
0.89
0.86
3.00
-0.98
2.88
0.72
0.25
-0.84
0.95
1.25
0.93
3.55
14:45
22/10
Al Fateh
Al Shabab Saudi Arabia
0.93
0.25
0.81
0.76
3.00
0.91
2.91
0.65
0.25
-0.91
0.86
1.25
0.84
3.38
-0.99
0.25
0.89
0.86
3.00
-0.98
2.88
0.72
0.25
-0.84
0.95
1.25
0.93
3.55
Cúp Quốc gia UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
22/10
Al Jazira UAE
Ajman Club
0.79
-1.25
0.95
0.77
3.00
0.90
1.27
0.70
-0.50
-0.96
0.80
1.25
0.91
1.72
13:00
22/10
Al Wasl
Al Ittihad Kalba
0.89
-1.25
0.85
0.88
3.25
0.79
1.30
0.75
-0.50
0.97
0.73
1.25
0.99
1.75
16:00
22/10
Shabab Al Ahli
Al Ain UAE
-0.91
0.00
0.69
0.81
2.75
0.86
2.66
-0.92
0.00
0.66
0.58
1.00
-0.81
3.22
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
22/10
Sardarapat
Urartu
0.90
0.50
0.75
0.76
2.75
0.85
3.86
0.81
0.25
0.79
0.50
1.00
-0.83
4.23
Cúp Chủ tịch U20 Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:45
22/10
Kedah FA U20
Negeri Sembilan U20
0.84
-0.25
0.80
0.90
2.25
0.71
1.17
-
-
-
-
-
-
-
Cúp FA Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
22/10
Muangnont (N)
Samui United
-0.71
0.00
0.46
-0.52
0.50
0.30
7.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải Liga 3 Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
22/10
Gardabani
Iveria
0.74
1.00
0.83
0.85
3.00
0.72
25.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
22/10
Akademiya Ontustik
FC Turan
0.71
0.00
0.86
0.67
3.50
0.92
18.75
-
-
-
-
-
-
-
09:00
22/10
FC Jaiyq
Arys
0.91
-0.25
0.68
0.69
2.50
0.90
5.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải U20 Myanmar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
22/10
Galaxy FC U20
Falcon FC U20
0.89
0.00
0.69
0.84
1.75
0.73
2.82
-
-
-
-
-
-
-
09:00
22/10
Hantharwady United FC U20
Ayeyawady United FC U20
0.98
0.00
0.63
0.80
1.50
0.78
2.83
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hạng Nhất Quốc gia Việt Nam (V.League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
22/10
Dai Hoc Van Hien
Dong Thap
0.59
-0.50
-0.97
0.83
2.25
0.74
1.51
0.72
-0.25
0.86
0.64
0.75
0.97
2.13
11:00
22/10
Xuan Thien Phu Tho
PVF-CAND
0.84
1.25
0.73
0.89
3.00
0.70
7.25
0.86
0.50
0.72
0.88
1.25
0.70
6.50
